dirty old man
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông lớn tuổi có ý đồ hoặc hành vi tình dục đáng khinh, không đứng đắn: Cụm từ này dùng để chỉ một người đàn ông trung niên hoặc lớn tuổi thường xuyên có những suy nghĩ, lời nói hoặc cử chỉ khiếm nhã, tán tỉnh hoặc có ý đồ tình dục không phù hợp, đặc biệt là với những người trẻ tuổi hơn rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He keeps staring at the young waitresses; everyone thinks he's a dirty old man. (Ông ta cứ nhìn chằm chằm vào các nữ phục vụ trẻ; mọi người đều nghĩ ông ta là một lão già bẩn thỉu.)
- She felt uncomfortable because the dirty old man on the bus sat too close to her. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì gã đàn ông già dê trên xe buýt ngồi quá gần cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường mang tính miệt thị, chê trách mạnh mẽ. Nó không chỉ mô tả tuổi tác mà còn nhấn mạnh vào sự "bẩn thỉu" trong tư tưởng và hành vi.
- Có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc giảm nhẹ giữa những người bạn thân, nhưng phần lớn vẫn là một lời buộc tội nghiêm túc.
Biến thể và từ gần giống
- Lecher (n): người đàn ông có ham muốn nhục dục quá mức, trăng hoa.
- Pervert (n): kẻ biến thái, người có hành vi lệch lạc tình dục.
- Creep (n - informal): kẻ đáng ghét, làm người khác sợ hãi hoặc khó chịu, thường bằng những hành vi kỳ quặc hoặc khiếm nhã.
Từ đồng nghĩa
- Lão dê già (n): (từ lóng, tiếng Việt) người đàn ông già có hành vi tán tỉnh, săn đón không phù hợp.
- Kẻ già dê (n): (từ lóng, tiếng Việt) cách gọi khác của "lão dê già".
Lưu ý sử dụng
- Đây là một cụm từ cố định (fixed phrase). Các từ "dirty", "old", "man" không nên tách rời hoặc thay đổi thứ tự khi dùng với nghĩa này.
- Cụm từ này có tính xúc phạm cao. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là lăng mạ người khác.
Noun
- lão già bẩn thỉu)
- lão dê già